The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguội điện tiếng Anh là gì?

nguội điện tiếng Anh là Kick the bucket /kɪk ðə ˈbʌkɪt/. Cụm từ tiếng Anh mang nghĩa chết, qua đời.

Hình minh hoạ "nguội điện" tiếng Anh là "Kick the bucket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Kick the bucket

Cụm từ
/kɪk ðə ˈbʌkɪt/

Ví dụ câu với nguội điện / Kick the bucket

  1. 1

    Ông ấy đã qua đời vào năm ngoái.

    My grandfather kicked the bucket last year.

  2. 2

    Chúng ta đều biết rằng mọi người đều sẽ chết một ngày nào đó.

    We all know that everyone will kick the bucket someday.

Ghi chú dùng từ nguội điện

Nguội điện là thành ngữ tiếng Anh nói về việc chết. Các từ liên quan: die (chết), pass away (qua đời), expire (hết hạn).

Video minh hoạ nguội điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nguội điện

Câu hỏi thường gặp về "nguội điện"

Nguội điện tiếng Anh là gì?

Nguội điện tiếng Anh là "Kick the bucket" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ tiếng Anh mang nghĩa chết, qua đời.

"Kick the bucket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Kick the bucket" nghĩa tiếng Việt là "nguội điện". Nguội điện là thành ngữ tiếng Anh nói về việc chết.

Phát âm "Kick the bucket" như thế nào?

"Kick the bucket" có phiên âm IPA /kɪk ðə ˈbʌkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Kick the bucket"?

My grandfather kicked the bucket last year. — Ông ấy đã qua đời vào năm ngoái.