The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lười chảy thây tiếng Anh là gì?

người lười chảy thây tiếng Anh là idler /ˈaɪ.dəl.ɚ/. Người lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "người lười chảy thây" tiếng Anh là "idler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idler

Danh từ
/ˈaɪ.dəl.ɚ/

Ví dụ câu với người lười chảy thây / idler

  1. 1

    Anh ấy là một người lười chảy thây, luôn tránh mọi công việc.

    He is such an idler, always avoiding work.

  2. 2

    Đừng trở thành một kẻ lười biếng, hãy tích cực hơn trong cuộc sống.

    Don't become an idler; be more active in life.

Ghi chú dùng từ người lười chảy thây

Idler là người lười biếng, không muốn làm việc. Các từ liên quan: lazy (lười biếng), slacker (người lười biếng, trốn tránh công việc), procrastinator (người trì hoãn công việc).

Video minh hoạ người lười chảy thây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lười chảy thây

Câu hỏi thường gặp về "người lười chảy thây"

Người lười chảy thây tiếng Anh là gì?

Người lười chảy thây tiếng Anh là "idler" (danh từ), nghĩa là: Người lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.

"idler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idler" nghĩa tiếng Việt là "người lười chảy thây". Idler là người lười biếng, không muốn làm việc.

Phát âm "idler" như thế nào?

"idler" có phiên âm IPA /ˈaɪ.dəl.ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idler"?

He is such an idler, always avoiding work. — Anh ấy là một người lười chảy thây, luôn tránh mọi công việc.