The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lười biếng không làm hết phần việc của mình tiếng Anh là gì?

người lười biếng không làm hết phần việc của mình tiếng Anh là slacker /ˈslækər/. Người lười biếng, không chịu làm việc hoặc hoàn thành nhiệm vụ của mình.

Hình minh hoạ "người lười biếng không làm hết phần việc của mình" tiếng Anh là "slacker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slacker

Danh từ
/ˈslækər/

Ví dụ câu với người lười biếng không làm hết phần việc của mình / slacker

  1. 1

    Anh ấy là một kẻ lười biếng và luôn tránh làm việc.

    He is a slacker who always avoids work.

  2. 2

    Đừng trở thành một kẻ lười biếng trong lớp học.

    Don't become a slacker in class.

Ghi chú dùng từ người lười biếng không làm hết phần việc của mình

Slacker là người lười biếng, không làm hết phần việc của mình. Các từ liên quan: lazy (lười biếng), procrastinator (người hay chần chừ), shirk (trốn tránh công việc).

Video minh hoạ người lười biếng không làm hết phần việc của mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lười biếng không làm hết phần việc của mình

Câu hỏi thường gặp về "người lười biếng không làm hết phần việc của mình"

Người lười biếng không làm hết phần việc của mình tiếng Anh là gì?

Người lười biếng không làm hết phần việc của mình tiếng Anh là "slacker" (danh từ), nghĩa là: Người lười biếng, không chịu làm việc hoặc hoàn thành nhiệm vụ của mình.

"slacker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slacker" nghĩa tiếng Việt là "người lười biếng không làm hết phần việc của mình". Slacker là người lười biếng, không làm hết phần việc của mình.

Phát âm "slacker" như thế nào?

"slacker" có phiên âm IPA /ˈslækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slacker"?

He is a slacker who always avoids work. — Anh ấy là một kẻ lười biếng và luôn tránh làm việc.