Tiếng Việt
Người ngoại đạo tiếng Anh là gì?
người ngoại đạo tiếng Anh là layman /ˈleɪmən/. Người không có kiến thức chuyên môn hoặc không thuộc về một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
layman
Ví dụ câu với người ngoại đạo / layman
- 1
He is just a layman when it comes to medical science.
Anh ấy chỉ là người ngoại đạo khi nói đến khoa học y tế.
- 2
The lawyer explained the technical details in layman's terms.
Luật sư giải thích các chi tiết kỹ thuật bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Ghi chú dùng từ người ngoại đạo
Người ngoại đạo thường không có kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'amateur' (người nghiệp dư), 'novice' (người mới bắt đầu), 'specialist' (chuyên gia), 'chuyên môn' (specialization), 'kiến thức' (knowledge).
Video minh hoạ người ngoại đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ngoại đạo
Câu hỏi thường gặp về "người ngoại đạo"
Người ngoại đạo tiếng Anh là gì?
Người ngoại đạo tiếng Anh là "layman" (danh từ), nghĩa là: Người không có kiến thức chuyên môn hoặc không thuộc về một lĩnh vực cụ thể.
"layman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"layman" nghĩa tiếng Việt là "người ngoại đạo". Người ngoại đạo thường không có kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực.
Phát âm "layman" như thế nào?
"layman" có phiên âm IPA /ˈleɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "layman"?
Anh ấy chỉ là người ngoại đạo khi nói đến khoa học y tế. — He is just a layman when it comes to medical science.