The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nổi loạn tiếng Anh là gì?

người nổi loạn tiếng Anh là rebel /ˈrɛbəl/. Người chống đối hoặc nổi loạn chống lại quyền lực hoặc luật lệ.

Hình minh hoạ "người nổi loạn" tiếng Anh là "rebel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rebel

Danh từ
/ˈrɛbəl/

Ví dụ câu với người nổi loạn / rebel

  1. 1

    Anh ấy là một người nổi loạn trong nhóm.

    He is a rebel within the group.

  2. 2

    Cô ấy luôn chống lại các quy tắc của trường học.

    She always rebels against the school rules.

Ghi chú dùng từ người nổi loạn

Rebel là người chống đối, nổi loạn. Các từ liên quan: insurgent (kẻ nổi loạn), dissenter (người bất đồng), revolutionary ( cách mạng).

Video minh hoạ người nổi loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nổi loạn

Câu hỏi thường gặp về "người nổi loạn"

Người nổi loạn tiếng Anh là gì?

Người nổi loạn tiếng Anh là "rebel" (danh từ), nghĩa là: Người chống đối hoặc nổi loạn chống lại quyền lực hoặc luật lệ.

"rebel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rebel" nghĩa tiếng Việt là "người nổi loạn". Rebel là người chống đối, nổi loạn.

Phát âm "rebel" như thế nào?

"rebel" có phiên âm IPA /ˈrɛbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rebel"?

He is a rebel within the group. — Anh ấy là một người nổi loạn trong nhóm.