Tiếng Việt
Phiến quân tiếng Anh là gì?
phiến quân tiếng Anh là rebel /ˈrɛbəl/. Những người chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát hiện tại, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebel
Ví dụ câu với phiến quân / rebel
- 1
Các phiến quân đã tấn công căn cứ quân sự vào đêm qua.
The rebels launched an attack on the military base last night.
- 2
Chính phủ đang cố gắng đàm phán hòa bình với các phiến quân.
The government is trying to negotiate peace with the rebels.
Ghi chú dùng từ phiến quân
Phiến quân là nhóm người chống đối chính quyền, thường trong chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan: insurgent (phiến loạn), guerrilla (du kích), uprising (nổi dậy).
Video minh hoạ phiến quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiến quân
Câu hỏi thường gặp về "phiến quân"
Phiến quân tiếng Anh là gì?
Phiến quân tiếng Anh là "rebel" (danh từ), nghĩa là: Những người chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát hiện tại, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
"rebel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebel" nghĩa tiếng Việt là "phiến quân". Phiến quân là nhóm người chống đối chính quyền, thường trong chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "rebel" như thế nào?
"rebel" có phiên âm IPA /ˈrɛbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebel"?
The rebels launched an attack on the military base last night. — Các phiến quân đã tấn công căn cứ quân sự vào đêm qua.