Tiếng Việt
Người phân xử tiếng Anh là gì?
người phân xử tiếng Anh là arbiter /ˈɑrbɪtər/. Người làm trọng tài hoặc người quyết định trong tranh chấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arbiter
Ví dụ câu với người phân xử / arbiter
- 1
Anh ấy là một trọng tài trong trận đấu.
He is an arbiter in the match.
- 2
Chúng ta cần một người phân xử công bằng.
We need an impartial arbiter.
Ghi chú dùng từ người phân xử
Người phân xử là người đưa ra quyết định cuối cùng trong tranh chấp. Các từ liên quan: judge (thẩm phán), mediator (trung gian hòa giải), referee (trọng tài).
Video minh hoạ người phân xử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với người phân xử
Câu hỏi thường gặp về "người phân xử"
Người phân xử tiếng Anh là gì?
Người phân xử tiếng Anh là "arbiter" (danh từ), nghĩa là: Người làm trọng tài hoặc người quyết định trong tranh chấp.
"arbiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arbiter" nghĩa tiếng Việt là "người phân xử". Người phân xử là người đưa ra quyết định cuối cùng trong tranh chấp.
Phát âm "arbiter" như thế nào?
"arbiter" có phiên âm IPA /ˈɑrbɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arbiter"?
He is an arbiter in the match. — Anh ấy là một trọng tài trong trận đấu.