Tiếng Việt
Phân xử tiếng Anh là gì?
phân xử tiếng Anh là Arbitrate /ˈɑrbɪˌtreɪt/. xử lý tranh chấp hoặc tranh luận bằng cách đưa ra quyết định cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arbitrate
Ví dụ câu với phân xử / Arbitrate
- 1
Trọng tài được mời để phân xử tranh chấp giữa hai công ty.
The judge was asked to arbitrate the dispute between the two companies.
- 2
Họ cần một bên trung lập để phân xử tranh chấp này.
They need an impartial party to arbitrate this disagreement.
Ghi chú dùng từ phân xử
Phân xử là hành động giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra quyết định cuối cùng, thường bởi trọng tài hoặc tòa án. Các từ liên quan gồm 'mediate' (hòa giải), 'arbitration' (trọng tài), và 'judicate' (xét xử).
Video minh hoạ phân xử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân xử
Câu hỏi thường gặp về "phân xử"
Phân xử tiếng Anh là gì?
Phân xử tiếng Anh là "Arbitrate" (động từ), nghĩa là: xử lý tranh chấp hoặc tranh luận bằng cách đưa ra quyết định cuối cùng.
"Arbitrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arbitrate" nghĩa tiếng Việt là "phân xử". Phân xử là hành động giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra quyết định cuối cùng, thường bởi trọng tài hoặc tòa án.
Phát âm "Arbitrate" như thế nào?
"Arbitrate" có phiên âm IPA /ˈɑrbɪˌtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arbitrate"?
The judge was asked to arbitrate the dispute between the two companies. — Trọng tài được mời để phân xử tranh chấp giữa hai công ty.