Tiếng Việt
Người phiêu lưu tiếng Anh là gì?
người phiêu lưu tiếng Anh là adventurer /ædˈvɛnʧərər/. Người thích khám phá, mạo hiểm và tìm kiếm những điều mới lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adventurer
Ví dụ câu với người phiêu lưu / adventurer
- 1
Người phiêu lưu đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.
The adventurer explored uncharted territories.
- 2
Anh ấy là một người phiêu lưu thích chinh phục những thử thách mới.
He is an adventurer who loves conquering new challenges.
Ghi chú dùng từ người phiêu lưu
Người phiêu lưu là người thích khám phá và mạo hiểm. Các từ liên quan: 'explorer' (người khám phá), 'traveler' (người du lịch), 'adventure' (cuộc phiêu lưu).
Video minh hoạ người phiêu lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phiêu lưu
Câu hỏi thường gặp về "người phiêu lưu"
Người phiêu lưu tiếng Anh là gì?
Người phiêu lưu tiếng Anh là "adventurer" (danh từ), nghĩa là: Người thích khám phá, mạo hiểm và tìm kiếm những điều mới lạ.
"adventurer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adventurer" nghĩa tiếng Việt là "người phiêu lưu". Người phiêu lưu là người thích khám phá và mạo hiểm.
Phát âm "adventurer" như thế nào?
"adventurer" có phiên âm IPA /ædˈvɛnʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adventurer"?
The adventurer explored uncharted territories. — Người phiêu lưu đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.