Tiếng Việt
Người phiêu bạt tiếng Anh là gì?
người phiêu bạt tiếng Anh là wanderer /ˈwɑndərər/. Người đi lang thang không có nơi cố định, thường tìm kiếm nơi mới để sinh sống hoặc khám phá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wanderer
Ví dụ câu với người phiêu bạt / wanderer
- 1
The wanderer traveled across many countries in search of new experiences.
Người phiêu bạt đã đi qua nhiều quốc gia để tìm kiếm trải nghiệm mới.
- 2
He was a wanderer, always on the move and never settling down.
Anh ấy là người phiêu bạt, luôn di chuyển và không bao giờ định cư.
Ghi chú dùng từ người phiêu bạt
Người phiêu bạt là người không có nhà cố định, thường xuyên đi du lịch hoặc di cư. Các từ liên quan: 'nomad' (người du mục), 'drifter' (người lang thang), 'roamer' (người đi lang thang).
Video minh hoạ người phiêu bạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phiêu bạt
Câu hỏi thường gặp về "người phiêu bạt"
Người phiêu bạt tiếng Anh là gì?
Người phiêu bạt tiếng Anh là "wanderer" (danh từ), nghĩa là: Người đi lang thang không có nơi cố định, thường tìm kiếm nơi mới để sinh sống hoặc khám phá.
"wanderer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wanderer" nghĩa tiếng Việt là "người phiêu bạt". Người phiêu bạt là người không có nhà cố định, thường xuyên đi du lịch hoặc di cư.
Phát âm "wanderer" như thế nào?
"wanderer" có phiên âm IPA /ˈwɑndərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wanderer"?
Người phiêu bạt đã đi qua nhiều quốc gia để tìm kiếm trải nghiệm mới. — The wanderer traveled across many countries in search of new experiences.