The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người phương bắc tiếng Anh là gì?

người phương bắc tiếng Anh là Northerner /ˈnɔrðərnər/. Người sinh sống hoặc xuất xứ từ miền Bắc của một quốc gia, đặc biệt là Việt Nam.

Hình minh hoạ "người phương bắc" tiếng Anh là "Northerner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Northerner

Danh từ
/ˈnɔrðərnər/

Ví dụ câu với người phương bắc / Northerner

  1. 1

    Anh ấy là một người phương bắc, thích ăn phở sáng sớm.

    He is a Northerner who likes to eat pho early in the morning.

  2. 2

    Người phương bắc thường nói giọng Bắc rõ ràng hơn người miền trung.

    Northerners usually speak with a clearer Northern accent than Central people.

Ghi chú dùng từ người phương bắc

Người phương bắc là người đến từ miền Bắc, còn các từ liên quan gồm 'người miền trung' (Central person), 'người miền nam' (Southern person), và 'giọng Bắc' (Northern accent).

Video minh hoạ người phương bắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người phương bắc

Câu hỏi thường gặp về "người phương bắc"

Người phương bắc tiếng Anh là gì?

Người phương bắc tiếng Anh là "Northerner" (danh từ), nghĩa là: Người sinh sống hoặc xuất xứ từ miền Bắc của một quốc gia, đặc biệt là Việt Nam.

"Northerner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Northerner" nghĩa tiếng Việt là "người phương bắc". Người phương bắc là người đến từ miền Bắc, còn các từ liên quan gồm 'người miền trung' (Central person), 'người miền nam' (Southern person), và 'giọng Bắc' (Northern accent).

Phát âm "Northerner" như thế nào?

"Northerner" có phiên âm IPA /ˈnɔrðərnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Northerner"?

He is a Northerner who likes to eat pho early in the morning. — Anh ấy là một người phương bắc, thích ăn phở sáng sớm.