Tiếng Việt
Người quan liêu tiếng Anh là gì?
người quan liêu tiếng Anh là self-serving bureaucrat /sɛlf-ˈsɜrvɪŋ ˈbjʊrəˌkræt/. Quan chức hoặc người làm việc vì lợi ích cá nhân, thường thiếu trung thực và không quan tâm đến lợi ích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-serving bureaucrat
Ví dụ câu với người quan liêu / self-serving bureaucrat
- 1
Anh ta là một người quan liêu, luôn ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của cộng đồng.
He is a self-serving bureaucrat who always prioritizes his own interests over the community's.
- 2
Chính phủ cần loại bỏ những quan liêu để phục vụ tốt hơn cho dân.
The government needs to eliminate self-serving bureaucrats to serve the people better.
Ghi chú dùng từ người quan liêu
Người quan liêu là người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, thường gây cản trở công việc chung. Các từ liên quan: 'corrupt official' (quan chức tham nhũng), 'bureaucracy' (hành chính quan liêu), 'corruption' (tham nhũng).
Video minh hoạ người quan liêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quan liêu
Câu hỏi thường gặp về "người quan liêu"
Người quan liêu tiếng Anh là gì?
Người quan liêu tiếng Anh là "self-serving bureaucrat" (danh từ), nghĩa là: Quan chức hoặc người làm việc vì lợi ích cá nhân, thường thiếu trung thực và không quan tâm đến lợi ích chung.
"self-serving bureaucrat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-serving bureaucrat" nghĩa tiếng Việt là "người quan liêu". Người quan liêu là người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, thường gây cản trở công việc chung.
Phát âm "self-serving bureaucrat" như thế nào?
"self-serving bureaucrat" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈsɜrvɪŋ ˈbjʊrəˌkræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-serving bureaucrat"?
He is a self-serving bureaucrat who always prioritizes his own interests over the community's. — Anh ta là một người quan liêu, luôn ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của cộng đồng.