Tiếng Việt
Người quan sát tiếng Anh là gì?
người quan sát tiếng Anh là observer /əbˈzɜrvər/. Người quan sát là người theo dõi hoặc để ý đến một sự kiện, hiện tượng nào đó mà không can thiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observer
Ví dụ câu với người quan sát / observer
- 1
Người quan sát đã ghi lại tất cả các hành động trong cuộc họp.
The observer carefully recorded all the actions during the meeting.
- 2
Anh ấy là một người quan sát trung lập trong cuộc tranh luận.
He is a neutral observer in the debate.
Ghi chú dùng từ người quan sát
Người quan sát thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, khoa học hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm 'spectator' (khán giả), 'monitor' (người giám sát), 'witness' (nhân chứng).
Video minh hoạ người quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quan sát
Câu hỏi thường gặp về "người quan sát"
Người quan sát tiếng Anh là gì?
Người quan sát tiếng Anh là "observer" (danh từ), nghĩa là: Người quan sát là người theo dõi hoặc để ý đến một sự kiện, hiện tượng nào đó mà không can thiệp.
"observer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observer" nghĩa tiếng Việt là "người quan sát". Người quan sát thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, khoa học hoặc pháp lý.
Phát âm "observer" như thế nào?
"observer" có phiên âm IPA /əbˈzɜrvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observer"?
The observer carefully recorded all the actions during the meeting. — Người quan sát đã ghi lại tất cả các hành động trong cuộc họp.