The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ru ma ni tiếng Anh là gì?

người ru ma ni tiếng Anh là Romanian /roʊˈmeɪniən/. Người Romania, quốc tịch Romania, thuộc về Romania.

Hình minh hoạ "người ru ma ni" tiếng Anh là "Romanian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Romanian

Danh từ
/roʊˈmeɪniən/

Ví dụ câu với người ru ma ni / Romanian

  1. 1

    Người Romania thường nói tiếng Romania.

    Romanian people often speak Romanian.

  2. 2

    Chúng tôi gặp một người Romania trong chuyến du lịch.

    We met a Romanian person during our trip.

Ghi chú dùng từ người ru ma ni

Người Romania là dân tộc sống ở Romania, một quốc gia ở Đông Âu. Các từ liên quan: 'Hungarian' (người Hungary), 'Bulgarian' (người Bulgaria), 'European' (Châu Âu).

Video minh hoạ người ru ma ni

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ru ma ni

Câu hỏi thường gặp về "người ru ma ni"

Người ru ma ni tiếng Anh là gì?

Người ru ma ni tiếng Anh là "Romanian" (danh từ), nghĩa là: Người Romania, quốc tịch Romania, thuộc về Romania.

"Romanian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Romanian" nghĩa tiếng Việt là "người ru ma ni". Người Romania là dân tộc sống ở Romania, một quốc gia ở Đông Âu.

Phát âm "Romanian" như thế nào?

"Romanian" có phiên âm IPA /roʊˈmeɪniən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Romanian"?

Romanian people often speak Romanian. — Người Romania thường nói tiếng Romania.