Tiếng Việt
Người sử dụng lao động tiếng Anh là gì?
người sử dụng lao động tiếng Anh là employer /ɛmˈplɔɪər/. Người hoặc tổ chức thuê và trả lương cho người lao động để thực hiện công việc cho mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employer
Ví dụ câu với người sử dụng lao động / employer
- 1
Người sử dụng lao động phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.
The employer is responsible for providing a safe working environment.
- 2
Các người sử dụng lao động cần tuân thủ các quy định về lao động.
Employers must comply with labor regulations.
Ghi chú dùng từ người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động là chủ nhân của doanh nghiệp hoặc tổ chức thuê nhân công. Các thuật ngữ liên quan: employee (người lao động), labor law (luật lao động), workplace (nơi làm việc).
Video minh hoạ người sử dụng lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sử dụng lao động
Câu hỏi thường gặp về "người sử dụng lao động"
Người sử dụng lao động tiếng Anh là gì?
Người sử dụng lao động tiếng Anh là "employer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức thuê và trả lương cho người lao động để thực hiện công việc cho mình.
"employer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employer" nghĩa tiếng Việt là "người sử dụng lao động". Người sử dụng lao động là chủ nhân của doanh nghiệp hoặc tổ chức thuê nhân công.
Phát âm "employer" như thế nào?
"employer" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employer"?
The employer is responsible for providing a safe working environment. — Người sử dụng lao động phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.