Tiếng Việt
Lao động tiếng Anh là gì?
lao động tiếng Anh là worker /ˈwɜrkər/. Người làm việc, đặc biệt trong các ngành nghề chân tay hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worker
Ví dụ câu với lao động / worker
- 1
Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi.
Workers deserve protection of their rights.
- 2
Các công nhân đang làm việc trên công trường.
The workers are working on the construction site.
Ghi chú dùng từ lao động
Lao động là người làm việc, thường liên quan đến các hoạt động chân tay hoặc sản xuất. Các từ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'labor' (lao động, công việc), 'employee rights' (quyền lợi của người lao động).
Video minh hoạ lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lao động
- Lao động tự doFreelance Work
- Lao động trí ócIntellectual Work
- Lao động thời vụSeasonal Work
- Lao động chân tayManual Labor
- Lao động công íchCommunity Service
- lao động phổ thôngunskilled worker
- Lao động tiên tiếnOutstanding Worker
- Lao động có bằng cấpSkilled Labor
- Lao động thường xuyênPermanent Employment
- LaoDash
- bộ lao độngMinistry of Labour, Invalids and Social Affairs
- sức lao độnglabor power
Câu hỏi thường gặp về "lao động"
Lao động tiếng Anh là gì?
Lao động tiếng Anh là "worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc, đặc biệt trong các ngành nghề chân tay hoặc công nghiệp.
"worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worker" nghĩa tiếng Việt là "lao động". Lao động là người làm việc, thường liên quan đến các hoạt động chân tay hoặc sản xuất.
Phát âm "worker" như thế nào?
"worker" có phiên âm IPA /ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worker"?
Workers deserve protection of their rights. — Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi.