The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thổ dân tiếng Anh là gì?

người thổ dân tiếng Anh là aborigine /ˌæbəˈrɪʤəni/. Người bản địa, cư dân nguyên thủy của một khu vực.

Hình minh hoạ "người thổ dân" tiếng Anh là "aborigine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aborigine

Danh từ
/ˌæbəˈrɪʤəni/

Ví dụ câu với người thổ dân / aborigine

  1. 1

    Người thổ dân của Úc thường được gọi là người Aboriginal.

    Aborigines in Australia are often called Aboriginal people.

  2. 2

    Các cộng đồng người thổ dân giữ gìn truyền thống văn hóa của họ.

    Aboriginal communities preserve their cultural traditions.

Ghi chú dùng từ người thổ dân

Người thổ dân là cư dân nguyên thủy của một vùng đất, thường có nền văn hóa đặc trưng. Các từ liên quan: indigenous (bản địa), native (bản địa), tribal (bộ lạc).

Video minh hoạ người thổ dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thổ dân

Câu hỏi thường gặp về "người thổ dân"

Người thổ dân tiếng Anh là gì?

Người thổ dân tiếng Anh là "aborigine" (danh từ), nghĩa là: Người bản địa, cư dân nguyên thủy của một khu vực.

"aborigine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aborigine" nghĩa tiếng Việt là "người thổ dân". Người thổ dân là cư dân nguyên thủy của một vùng đất, thường có nền văn hóa đặc trưng.

Phát âm "aborigine" như thế nào?

"aborigine" có phiên âm IPA /ˌæbəˈrɪʤəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aborigine"?

Aborigines in Australia are often called Aboriginal people. — Người thổ dân của Úc thường được gọi là người Aboriginal.