The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thông minh tiếng Anh là gì?

người thông minh tiếng Anh là genius /ˈʤinjəs/. Người có trí tuệ xuất sắc, khả năng đặc biệt trong lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "người thông minh" tiếng Anh là "genius"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

genius

Danh từ
/ˈʤinjəs/

Ví dụ câu với người thông minh / genius

  1. 1

    Anh ấy là một thiên tài trong lĩnh vực toán học.

    He is a genius in mathematics.

  2. 2

    Cô ấy được xem là một thiên tài âm nhạc từ nhỏ.

    She has been considered a musical genius since she was young.

Ghi chú dùng từ người thông minh

Từ 'genius' chỉ người có trí tuệ vượt trội. Các từ liên quan: 'intelligent' (thông minh), 'brilliant' (xuất sắc), 'prodigy' (thiên tài trẻ).

Video minh hoạ người thông minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thông minh

Câu hỏi thường gặp về "người thông minh"

Người thông minh tiếng Anh là gì?

Người thông minh tiếng Anh là "genius" (danh từ), nghĩa là: Người có trí tuệ xuất sắc, khả năng đặc biệt trong lĩnh vực nào đó.

"genius" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"genius" nghĩa tiếng Việt là "người thông minh". Từ 'genius' chỉ người có trí tuệ vượt trội.

Phát âm "genius" như thế nào?

"genius" có phiên âm IPA /ˈʤinjəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "genius"?

He is a genius in mathematics. — Anh ấy là một thiên tài trong lĩnh vực toán học.