The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thông thạo nhiều thứ tiếng tiếng Anh là gì?

người thông thạo nhiều thứ tiếng tiếng Anh là polyglot /ˌpɑˌliɡlɑt/. Người biết nói nhiều thứ tiếng khác nhau một cách thành thạo.

Hình minh hoạ "người thông thạo nhiều thứ tiếng" tiếng Anh là "polyglot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

polyglot

Danh từ
/ˌpɑˌliɡlɑt/

Ví dụ câu với người thông thạo nhiều thứ tiếng / polyglot

  1. 1

    Anh ấy là một người thông thạo nhiều thứ tiếng, có thể nói tiếng Pháp, Tây Ban Nha và Đức.

    He is a polyglot who can speak French, Spanish, and German.

  2. 2

    Cô ấy đã học nhiều ngôn ngữ và trở thành một người thông thạo nhiều thứ tiếng.

    She learned multiple languages and became a skilled polyglot.

Ghi chú dùng từ người thông thạo nhiều thứ tiếng

Polyglot là người biết nói nhiều ngôn ngữ. Các từ liên quan: bilingual (song ngữ), multilingual (đa ngôn ngữ), linguist (nhà ngôn ngữ học).

Video minh hoạ người thông thạo nhiều thứ tiếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thông thạo nhiều thứ tiếng

Câu hỏi thường gặp về "người thông thạo nhiều thứ tiếng"

Người thông thạo nhiều thứ tiếng tiếng Anh là gì?

Người thông thạo nhiều thứ tiếng tiếng Anh là "polyglot" (danh từ), nghĩa là: Người biết nói nhiều thứ tiếng khác nhau một cách thành thạo.

"polyglot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"polyglot" nghĩa tiếng Việt là "người thông thạo nhiều thứ tiếng". Polyglot là người biết nói nhiều ngôn ngữ.

Phát âm "polyglot" như thế nào?

"polyglot" có phiên âm IPA /ˌpɑˌliɡlɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "polyglot"?

He is a polyglot who can speak French, Spanish, and German. — Anh ấy là một người thông thạo nhiều thứ tiếng, có thể nói tiếng Pháp, Tây Ban Nha và Đức.