Tiếng Việt
Người thừa tự tiếng Anh là gì?
người thừa tự tiếng Anh là legatee /ˈlɛɡəti/. Người thừa kế nhận tài sản qua di chúc hoặc theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legatee
Ví dụ câu với người thừa tự / legatee
- 1
Người thừa tự của bà ấy đã nhận được toàn bộ tài sản sau khi bà qua đời.
The legatee inherited the entire estate after her death.
- 2
Chúng tôi là những người thừa tự theo di chúc của ông ấy.
We are the legatees according to his will.
Ghi chú dùng từ người thừa tự
Người thừa tự là người nhận tài sản theo di chúc hoặc pháp luật. Các từ liên quan gồm 'heir' (người thừa kế), 'beneficiary' (người hưởng lợi), và 'inheritance' (di sản).
Video minh hoạ người thừa tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thừa tự
Câu hỏi thường gặp về "người thừa tự"
Người thừa tự tiếng Anh là gì?
Người thừa tự tiếng Anh là "legatee" (danh từ), nghĩa là: Người thừa kế nhận tài sản qua di chúc hoặc theo quy định pháp luật.
"legatee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legatee" nghĩa tiếng Việt là "người thừa tự". Người thừa tự là người nhận tài sản theo di chúc hoặc pháp luật.
Phát âm "legatee" như thế nào?
"legatee" có phiên âm IPA /ˈlɛɡəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legatee"?
The legatee inherited the entire estate after her death. — Người thừa tự của bà ấy đã nhận được toàn bộ tài sản sau khi bà qua đời.