The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngươi tiếng Anh là gì?

ngươi tiếng Anh là you /ju/. Ngươi là đại từ nhân xưng dùng để chỉ người đối diện trong văn nói hoặc văn viết cổ, thường mang sắc thái thân mật hoặc thân thiết.

Hình minh hoạ "ngươi" tiếng Anh là "you"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

you

Đại từ
/ju/

Ví dụ câu với ngươi / you

  1. 1

    Ngươi có biết đường đến nhà ta không?

    Do you know the way to my house?

  2. 2

    Ngươi đã làm gì hôm qua?

    What did you do yesterday?

Ghi chú dùng từ ngươi

Ngươi là đại từ nhân xưng cổ, thân mật, tương đương với 'you' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'bạn' (you - thân mật hơn), 'ông' (sir), 'bà' (ma'am).

Video minh hoạ ngươi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngươi

Câu hỏi thường gặp về "ngươi"

Ngươi tiếng Anh là gì?

Ngươi tiếng Anh là "you" (đại từ), nghĩa là: Ngươi là đại từ nhân xưng dùng để chỉ người đối diện trong văn nói hoặc văn viết cổ, thường mang sắc thái thân mật hoặc thân thiết.

"you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"you" nghĩa tiếng Việt là "ngươi". Ngươi là đại từ nhân xưng cổ, thân mật, tương đương với 'you' trong tiếng Anh.

Phát âm "you" như thế nào?

"you" có phiên âm IPA /ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "you"?

Do you know the way to my house? — Ngươi có biết đường đến nhà ta không?