Tiếng Việt
Nhà ngươi tiếng Anh là gì?
nhà ngươi tiếng Anh là you /ju/. Bạn, ngôi thứ hai trong giao tiếp thân mật hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you
Ví dụ câu với nhà ngươi / you
- 1
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?.
- 2
Nhà ngươi đã ăn chưa?
Have you eaten yet?
Ghi chú dùng từ nhà ngươi
Từ 'nhà ngươi' dùng để chỉ người nghe, thể hiện sự thân mật hoặc trang trọng trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'bạn' (friend), 'ngươi' (thou), 'đối phương' (the other party).
Video minh hoạ nhà ngươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà ngươi
Câu hỏi thường gặp về "nhà ngươi"
Nhà ngươi tiếng Anh là gì?
Nhà ngươi tiếng Anh là "you" (đại từ), nghĩa là: Bạn, ngôi thứ hai trong giao tiếp thân mật hoặc trang trọng.
"you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you" nghĩa tiếng Việt là "nhà ngươi". Từ 'nhà ngươi' dùng để chỉ người nghe, thể hiện sự thân mật hoặc trang trọng trong tiếng Việt.
Phát âm "you" như thế nào?
"you" có phiên âm IPA /ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you"?
Can you help me?. — Bạn có thể giúp tôi không?