The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tìm việc tiếng Anh là gì?

Người tìm việc tiếng Anh là Job Seeker /ʤɒb ˈsiːkə/. Người đang tìm kiếm việc làm để làm việc hoặc ứng tuyển.

Hình minh hoạ "Người tìm việc" tiếng Anh là "Job Seeker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Job Seeker

Danh từ
/ʤɒb ˈsiːkə/

Ví dụ câu với Người tìm việc / Job Seeker

  1. 1

    Người tìm việc thường gửi hồ sơ xin việc qua email.

    The job seeker submitted his resume online.

  2. 2

    Người tìm việc cần chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn.

    The job seeker prepared thoroughly for the interview.

Ghi chú dùng từ Người tìm việc

Người tìm việc là người đang trong quá trình tìm kiếm công việc mới. Các từ liên quan: 'applicant' (ứng viên), 'candidate' (ứng viên), 'employment' (việc làm).

Video minh hoạ Người tìm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người tìm việc

Câu hỏi thường gặp về "Người tìm việc"

Người tìm việc tiếng Anh là gì?

Người tìm việc tiếng Anh là "Job Seeker" (danh từ), nghĩa là: Người đang tìm kiếm việc làm để làm việc hoặc ứng tuyển.

"Job Seeker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Job Seeker" nghĩa tiếng Việt là "Người tìm việc". Người tìm việc là người đang trong quá trình tìm kiếm công việc mới.

Phát âm "Job Seeker" như thế nào?

"Job Seeker" có phiên âm IPA /ʤɒb ˈsiːkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Job Seeker"?

The job seeker submitted his resume online. — Người tìm việc thường gửi hồ sơ xin việc qua email.