Tiếng Việt
Người tìm kiếm thông tin tiếng Anh là gì?
Người tìm kiếm thông tin tiếng Anh là Information Seeker /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsiːkə/. Người tìm kiếm thông tin hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information Seeker
Ví dụ câu với Người tìm kiếm thông tin / Information Seeker
- 1
Người tìm kiếm thông tin trên internet cần kỹ năng tìm kiếm tốt.
An information seeker often uses advanced search techniques.
- 2
Sinh viên là những người thường xuyên là người tìm kiếm thông tin để học tập.
Students are typical information seekers in academic settings.
Ghi chú dùng từ Người tìm kiếm thông tin
Thông thường, người tìm kiếm thông tin là ai đó đang tìm kiếm dữ liệu hoặc kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'researcher' (người nghiên cứu), 'investigator' (người điều tra), và 'inquirer' (người hỏi).
Video minh hoạ Người tìm kiếm thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người tìm kiếm thông tin
Câu hỏi thường gặp về "Người tìm kiếm thông tin"
Người tìm kiếm thông tin tiếng Anh là gì?
Người tìm kiếm thông tin tiếng Anh là "Information Seeker" (danh từ), nghĩa là: Người tìm kiếm thông tin hoặc kiến thức.
"Information Seeker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information Seeker" nghĩa tiếng Việt là "Người tìm kiếm thông tin". Thông thường, người tìm kiếm thông tin là ai đó đang tìm kiếm dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "Information Seeker" như thế nào?
"Information Seeker" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsiːkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information Seeker"?
An information seeker often uses advanced search techniques. — Người tìm kiếm thông tin trên internet cần kỹ năng tìm kiếm tốt.