Tiếng Việt
Người tố cáo tiếng Anh là gì?
người tố cáo tiếng Anh là whistleblower /ˈwɪslˌbloʊər/. Người báo cáo hành vi sai trái hoặc phạm pháp trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whistleblower
Ví dụ câu với người tố cáo / whistleblower
- 1
Người tố cáo đã giúp phát hiện ra vụ tham nhũng trong công ty.
The whistleblower helped uncover corruption within the company.
- 2
Các nhân viên đã trở thành người tố cáo để chống lại hành vi sai trái.
Employees became whistleblowers to oppose misconduct.
Ghi chú dùng từ người tố cáo
Người tố cáo là người báo cáo hành vi sai trái. Các thuật ngữ liên quan: 'moral courage' (lòng dũng cảm đạo đức), 'anonymity' (ẩn danh), 'retaliation' (trả đũa).
Video minh hoạ người tố cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tố cáo
Câu hỏi thường gặp về "người tố cáo"
Người tố cáo tiếng Anh là gì?
Người tố cáo tiếng Anh là "whistleblower" (danh từ), nghĩa là: Người báo cáo hành vi sai trái hoặc phạm pháp trong tổ chức hoặc công ty.
"whistleblower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whistleblower" nghĩa tiếng Việt là "người tố cáo". Người tố cáo là người báo cáo hành vi sai trái.
Phát âm "whistleblower" như thế nào?
"whistleblower" có phiên âm IPA /ˈwɪslˌbloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whistleblower"?
The whistleblower helped uncover corruption within the company. — Người tố cáo đã giúp phát hiện ra vụ tham nhũng trong công ty.