Tiếng Việt
Người to mồm tiếng Anh là gì?
người to mồm tiếng Anh là loudmouth /loudmouth/. Người thích nói to, hay khoe khoang hoặc nói chuyện phiếm một cách quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loudmouth
Ví dụ câu với người to mồm / loudmouth
- 1
Anh ấy là một người to mồm, luôn thích khoe khoang về thành tích của mình.
He is a loudmouth who always brags about his achievements.
- 2
Đừng nghe lời người to mồm đó, họ thường xuyên nói những điều không đúng sự thật.
Don't listen to that loudmouth; they often say things that aren't true.
Ghi chú dùng từ người to mồm
Người to mồm là người thích nói to, thường hay khoe khoang hoặc nói chuyện phiếm quá mức. Các từ liên quan: 'bốc đồng' (impulsive), 'nói nhiều' (talkative), 'khoe khoang' (boastful).
Video minh hoạ người to mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người to mồm
Câu hỏi thường gặp về "người to mồm"
Người to mồm tiếng Anh là gì?
Người to mồm tiếng Anh là "loudmouth" (danh từ), nghĩa là: Người thích nói to, hay khoe khoang hoặc nói chuyện phiếm một cách quá mức.
"loudmouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loudmouth" nghĩa tiếng Việt là "người to mồm". Người to mồm là người thích nói to, thường hay khoe khoang hoặc nói chuyện phiếm quá mức.
Phát âm "loudmouth" như thế nào?
"loudmouth" có phiên âm IPA /loudmouth/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loudmouth"?
He is a loudmouth who always brags about his achievements. — Anh ấy là một người to mồm, luôn thích khoe khoang về thành tích của mình.