The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trồng trọt tiếng Anh là gì?

người trồng trọt tiếng Anh là planter /ˈplæntər/. Người trồng trọt là người làm việc trên đất để trồng trọt các loại cây trồng như lúa, rau, hoa.

Hình minh hoạ "người trồng trọt" tiếng Anh là "planter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

planter

Danh từ
/ˈplæntər/

Ví dụ câu với người trồng trọt / planter

  1. 1

    The planter carefully sowed the seeds in the field.

    Người trồng trọt cẩn thận gieo hạt giống trên cánh đồng.

  2. 2

    She is a skilled planter who manages a large vegetable farm.

    Cô ấy là một người trồng trọt có kỹ năng, quản lý một trang trại rau lớn.

Ghi chú dùng từ người trồng trọt

Người trồng trọt là người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp để trồng các loại cây. Các từ liên quan: farmer (nông dân), gardener (người làm vườn), agriculturist (nhà nông học).

Video minh hoạ người trồng trọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trồng trọt

Câu hỏi thường gặp về "người trồng trọt"

Người trồng trọt tiếng Anh là gì?

Người trồng trọt tiếng Anh là "planter" (danh từ), nghĩa là: Người trồng trọt là người làm việc trên đất để trồng trọt các loại cây trồng như lúa, rau, hoa.

"planter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"planter" nghĩa tiếng Việt là "người trồng trọt". Người trồng trọt là người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp để trồng các loại cây.

Phát âm "planter" như thế nào?

"planter" có phiên âm IPA /ˈplæntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "planter"?

Người trồng trọt cẩn thận gieo hạt giống trên cánh đồng. — The planter carefully sowed the seeds in the field.