Tiếng Việt
Máy gieo hạt tiếng Anh là gì?
máy gieo hạt tiếng Anh là seed planter /siːd ˈplæntər/. Thiết bị dùng để gieo hạt giống vào đất một cách đều đặn và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seed planter
Ví dụ câu với máy gieo hạt / seed planter
- 1
Nông dân sử dụng máy gieo hạt để tiết kiệm thời gian.
Farmers use a seed planter to save time.
- 2
Máy gieo hạt giúp phân phối hạt đều trên diện tích lớn.
The seed planter helps distribute seeds evenly over large areas.
Ghi chú dùng từ máy gieo hạt
Máy gieo hạt là thiết bị nông nghiệp dùng để gieo hạt tự động, giúp tăng năng suất. Các thuật ngữ liên quan: 'plow' (cày), 'harrow' (rải đất), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ máy gieo hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy gieo hạt
Câu hỏi thường gặp về "máy gieo hạt"
Máy gieo hạt tiếng Anh là gì?
Máy gieo hạt tiếng Anh là "seed planter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để gieo hạt giống vào đất một cách đều đặn và chính xác.
"seed planter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seed planter" nghĩa tiếng Việt là "máy gieo hạt". Máy gieo hạt là thiết bị nông nghiệp dùng để gieo hạt tự động, giúp tăng năng suất.
Phát âm "seed planter" như thế nào?
"seed planter" có phiên âm IPA /siːd ˈplæntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seed planter"?
Farmers use a seed planter to save time. — Nông dân sử dụng máy gieo hạt để tiết kiệm thời gian.