The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trụ cột gia đình tiếng Anh là gì?

người trụ cột gia đình tiếng Anh là breadwinner /ˈbrɛdˌwɪnər/. Người chính kiếm sống trong gia đình, thường là người trụ cột về tài chính.

Hình minh hoạ "người trụ cột gia đình" tiếng Anh là "breadwinner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

breadwinner

Danh từ
/ˈbrɛdˌwɪnər/

Ví dụ câu với người trụ cột gia đình / breadwinner

  1. 1

    Anh ấy là người trụ cột gia đình, đảm bảo mọi chi tiêu hàng ngày.

    He is the breadwinner of the family, ensuring all daily expenses.

  2. 2

    Trong gia đình, mẹ tôi là người trụ cột về tài chính.

    In the family, my mother is the primary breadwinner.

Ghi chú dùng từ người trụ cột gia đình

Người trụ cột gia đình là người đảm nhận vai trò chính trong việc kiếm sống. Các từ liên quan: 'provider' (người cung cấp), 'earner' (người kiếm tiền), 'financial supporter' (người hỗ trợ tài chính).

Video minh hoạ người trụ cột gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trụ cột gia đình

Câu hỏi thường gặp về "người trụ cột gia đình"

Người trụ cột gia đình tiếng Anh là gì?

Người trụ cột gia đình tiếng Anh là "breadwinner" (danh từ), nghĩa là: Người chính kiếm sống trong gia đình, thường là người trụ cột về tài chính.

"breadwinner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"breadwinner" nghĩa tiếng Việt là "người trụ cột gia đình". Người trụ cột gia đình là người đảm nhận vai trò chính trong việc kiếm sống.

Phát âm "breadwinner" như thế nào?

"breadwinner" có phiên âm IPA /ˈbrɛdˌwɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "breadwinner"?

He is the breadwinner of the family, ensuring all daily expenses. — Anh ấy là người trụ cột gia đình, đảm bảo mọi chi tiêu hàng ngày.