The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trữ của tiếng Anh là gì?

người trữ của tiếng Anh là hoarder /ˈhɔːrdər/. Người tích trữ nhiều đồ đạc hoặc vật dụng một cách quá mức, thường không cần thiết.

Hình minh hoạ "người trữ của" tiếng Anh là "hoarder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hoarder

Danh từ
/ˈhɔːrdər/

Ví dụ câu với người trữ của / hoarder

  1. 1

    Anh ấy là một người trữ của, luôn tích trữ đồ đạc trong nhà.

    He is a hoarder, always storing unnecessary items in his house.

  2. 2

    Căn nhà của bà ấy đầy ắp đồ đạc do bà là một người trữ của.

    Her house is full of stuff because she is a hoarder.

Ghi chú dùng từ người trữ của

Người trữ của là người tích trữ quá nhiều đồ đạc, thường gây khó khăn trong sinh hoạt. Các từ liên quan gồm 'accumulator' (người tích trữ), 'clutter' (đồ đạc lộn xộn), 'hoarding disorder' (rối loạn tích trữ).

Video minh hoạ người trữ của

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trữ của

Câu hỏi thường gặp về "người trữ của"

Người trữ của tiếng Anh là gì?

Người trữ của tiếng Anh là "hoarder" (danh từ), nghĩa là: Người tích trữ nhiều đồ đạc hoặc vật dụng một cách quá mức, thường không cần thiết.

"hoarder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hoarder" nghĩa tiếng Việt là "người trữ của". Người trữ của là người tích trữ quá nhiều đồ đạc, thường gây khó khăn trong sinh hoạt.

Phát âm "hoarder" như thế nào?

"hoarder" có phiên âm IPA /ˈhɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hoarder"?

He is a hoarder, always storing unnecessary items in his house. — Anh ấy là một người trữ của, luôn tích trữ đồ đạc trong nhà.