The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trú ngụ tiếng Anh là gì?

người trú ngụ tiếng Anh là lodger /ˈlɑːʤər/. Người thuê phòng hoặc chỗ ở tạm thời trong nhà của người khác.

Hình minh hoạ "người trú ngụ" tiếng Anh là "lodger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lodger

Danh từ
/ˈlɑːʤər/

Ví dụ câu với người trú ngụ / lodger

  1. 1

    Anh ấy là người trú ngụ trong căn hộ của tôi trong ba tháng.

    He was a lodger in my apartment for three months.

  2. 2

    Các người trú ngụ phải trả tiền thuê hàng tháng.

    Lodgers are required to pay rent monthly.

Ghi chú dùng từ người trú ngụ

Người trú ngụ là người thuê phòng trong nhà người khác, thường không sở hữu nhà. Các từ liên quan: tenant (người thuê nhà), landlord (chủ nhà), lease (hợp đồng thuê).

Video minh hoạ người trú ngụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trú ngụ

Câu hỏi thường gặp về "người trú ngụ"

Người trú ngụ tiếng Anh là gì?

Người trú ngụ tiếng Anh là "lodger" (danh từ), nghĩa là: Người thuê phòng hoặc chỗ ở tạm thời trong nhà của người khác.

"lodger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lodger" nghĩa tiếng Việt là "người trú ngụ". Người trú ngụ là người thuê phòng trong nhà người khác, thường không sở hữu nhà.

Phát âm "lodger" như thế nào?

"lodger" có phiên âm IPA /ˈlɑːʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lodger"?

He was a lodger in my apartment for three months. — Anh ấy là người trú ngụ trong căn hộ của tôi trong ba tháng.