The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ở trọ tiếng Anh là gì?

người ở trọ tiếng Anh là lodger /ˈlɑʤər/. Người thuê phòng hoặc chỗ ở tạm thời trong nhà của người khác.

Hình minh hoạ "người ở trọ" tiếng Anh là "lodger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lodger

Danh từ
/ˈlɑʤər/

Ví dụ câu với người ở trọ / lodger

  1. 1

    Anh ấy là người ở trọ trong căn hộ của tôi.

    He is a lodger in my apartment.

  2. 2

    Người ở trọ cần phải trả tiền thuê hàng tháng.

    A lodger needs to pay rent monthly.

Ghi chú dùng từ người ở trọ

Lodger là người thuê phòng tạm thời, khác với chủ nhà hoặc người ở trọ dài hạn. Các từ liên quan: tenant (người thuê nhà), landlord (chủ nhà), renter (người thuê).

Video minh hoạ người ở trọ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ở trọ

Câu hỏi thường gặp về "người ở trọ"

Người ở trọ tiếng Anh là gì?

Người ở trọ tiếng Anh là "lodger" (danh từ), nghĩa là: Người thuê phòng hoặc chỗ ở tạm thời trong nhà của người khác.

"lodger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lodger" nghĩa tiếng Việt là "người ở trọ". Lodger là người thuê phòng tạm thời, khác với chủ nhà hoặc người ở trọ dài hạn.

Phát âm "lodger" như thế nào?

"lodger" có phiên âm IPA /ˈlɑʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lodger"?

He is a lodger in my apartment. — Anh ấy là người ở trọ trong căn hộ của tôi.