Tiếng Việt
Người tương nhiệm tiếng Anh là gì?
người tương nhiệm tiếng Anh là counterpart /ˈkaʊntərˌpɑrt/. Người hoặc vật tương ứng hoặc đối tác của một người hoặc vật khác trong một hoàn cảnh hoặc lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counterpart
Ví dụ câu với người tương nhiệm / counterpart
- 1
Anh ấy là đối tác tương nhiệm của tôi trong dự án này.
He is my counterpart in this project.
- 2
Chúng tôi đã gặp người tương nhiệm của họ tại hội nghị.
We met their counterpart at the conference.
Ghi chú dùng từ người tương nhiệm
Từ 'counterpart' chỉ người hoặc vật tương ứng hoặc đối tác trong một bối cảnh nhất định. Các từ liên quan gồm 'equivalent' (tương đương), 'partner' (đối tác), 'colleague' (đồng nghiệp).
Video minh hoạ người tương nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tương nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "người tương nhiệm"
Người tương nhiệm tiếng Anh là gì?
Người tương nhiệm tiếng Anh là "counterpart" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật tương ứng hoặc đối tác của một người hoặc vật khác trong một hoàn cảnh hoặc lĩnh vực nhất định.
"counterpart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counterpart" nghĩa tiếng Việt là "người tương nhiệm". Từ 'counterpart' chỉ người hoặc vật tương ứng hoặc đối tác trong một bối cảnh nhất định.
Phát âm "counterpart" như thế nào?
"counterpart" có phiên âm IPA /ˈkaʊntərˌpɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counterpart"?
He is my counterpart in this project. — Anh ấy là đối tác tương nhiệm của tôi trong dự án này.