Tiếng Việt
Xứng vai tiếng Anh là gì?
xứng vai tiếng Anh là Worthy counterpart /ˈwɜːði ˈkaʊntəpɑːt/. Đối tượng phù hợp, xứng đáng với vị trí hoặc vai trò của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worthy counterpart
Ví dụ câu với xứng vai / Worthy counterpart
- 1
Cô ấy là một đối tác xứng đáng cho dự án này.
She is a worthy counterpart for this project.
- 2
Anh ấy là một người bạn xứng đáng để tin cậy.
He is a worthy counterpart to trust.
Ghi chú dùng từ xứng vai
Xứng vai đề cập đến người hoặc vật phù hợp, xứng đáng với vị trí hoặc vai trò của mình. Các từ liên quan: phù hợp (suitable), thích hợp (appropriate), xứng đáng (deserving).
Video minh hoạ xứng vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xứng vai
Câu hỏi thường gặp về "xứng vai"
Xứng vai tiếng Anh là gì?
Xứng vai tiếng Anh là "Worthy counterpart" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng phù hợp, xứng đáng với vị trí hoặc vai trò của mình.
"Worthy counterpart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worthy counterpart" nghĩa tiếng Việt là "xứng vai". Xứng vai đề cập đến người hoặc vật phù hợp, xứng đáng với vị trí hoặc vai trò của mình.
Phát âm "Worthy counterpart" như thế nào?
"Worthy counterpart" có phiên âm IPA /ˈwɜːði ˈkaʊntəpɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worthy counterpart"?
She is a worthy counterpart for this project. — Cô ấy là một đối tác xứng đáng cho dự án này.