Tiếng Việt
Người vào tù ra khám tiếng Anh là gì?
người vào tù ra khám tiếng Anh là jailbird /dʒeɪlbɜːʳd/. Người từng bị bắt giữ và đã ra tù, thường dùng để chỉ người có tiền án tiền sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jailbird
Ví dụ câu với người vào tù ra khám / jailbird
- 1
Anh ấy là một người vào tù ra khám nhiều lần.
He is a repeat offender who keeps going in and out of jail.
- 2
Cô ấy đã trở thành một người vào tù ra khám sau vụ án đó.
She became a jailbird after the incident.
Ghi chú dùng từ người vào tù ra khám
Từ 'jailbird' chỉ người từng bị bắt và đã ra tù, liên quan đến các từ như 'prisoner' (tù nhân), 'convict' (người phạm tội), và 'incarceration' (sự giam giữ).
Video minh hoạ người vào tù ra khám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vào tù ra khám
Câu hỏi thường gặp về "người vào tù ra khám"
Người vào tù ra khám tiếng Anh là gì?
Người vào tù ra khám tiếng Anh là "jailbird" (danh từ), nghĩa là: Người từng bị bắt giữ và đã ra tù, thường dùng để chỉ người có tiền án tiền sự.
"jailbird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jailbird" nghĩa tiếng Việt là "người vào tù ra khám". Từ 'jailbird' chỉ người từng bị bắt và đã ra tù, liên quan đến các từ như 'prisoner' (tù nhân), 'convict' (người phạm tội), và 'incarceration' (sự giam giữ).
Phát âm "jailbird" như thế nào?
"jailbird" có phiên âm IPA /dʒeɪlbɜːʳd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jailbird"?
He is a repeat offender who keeps going in and out of jail. — Anh ấy là một người vào tù ra khám nhiều lần.