Tiếng Việt
Khám tiếng Anh là gì?
khám tiếng Anh là examine /ɪɡˈzæmɪn wʌnz hɛlθ/. kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận để đánh giá hoặc chẩn đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examine
Ví dụ câu với khám / examine
- 1
Bác sĩ sẽ khám bệnh cho bệnh nhân sáng nay.
The doctor will examine the patient this morning.
- 2
Chúng tôi cần khám xe trước khi đi xa.
We need to examine the car before the trip.
Ghi chú dùng từ khám
Khám là hành động kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện vấn đề hoặc đánh giá tình trạng. Các từ liên quan: kiểm tra (check), đánh giá (assess), chẩn đoán (diagnose).
Video minh hoạ khám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khám
- khám mắteye examination
- khám nhàsearch a house
- khám phádiscover
- khám xétexamine
- khám bệnhsee a doctor
- khám răngdental check-up
- khám thaiprenatal check-up
- Khám da liễuDermatological exam
- Khám định kỳRegular health check
- khám nội khoainternal medicine examination
- khám phụ khoagynecological examination
- khám sàng lọcscreening
Câu hỏi thường gặp về "khám"
Khám tiếng Anh là gì?
Khám tiếng Anh là "examine" (động từ), nghĩa là: kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận để đánh giá hoặc chẩn đoán.
"examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examine" nghĩa tiếng Việt là "khám". Khám là hành động kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện vấn đề hoặc đánh giá tình trạng.
Phát âm "examine" như thế nào?
"examine" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmɪn wʌnz hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examine"?
The doctor will examine the patient this morning. — Bác sĩ sẽ khám bệnh cho bệnh nhân sáng nay.