Tiếng Việt
Người viết sách tiếng Anh là gì?
người viết sách tiếng Anh là book writer /bʊk ˈraɪtər/. Người sáng tác hoặc viết nội dung cho sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book writer
Ví dụ câu với người viết sách / book writer
- 1
The book writer spent months working on her novel.
Người viết sách dành nhiều tháng để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
- 2
He is a famous book writer known for his historical novels.
Anh ấy là một người viết sách nổi tiếng với các tiểu thuyết lịch sử.
Ghi chú dùng từ người viết sách
Người viết sách là người sáng tác nội dung cho sách, còn các thuật ngữ liên quan gồm nhà văn (writer), tác giả (author), biên tập viên (editor).
Video minh hoạ người viết sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người viết sách
Câu hỏi thường gặp về "người viết sách"
Người viết sách tiếng Anh là gì?
Người viết sách tiếng Anh là "book writer" (danh từ), nghĩa là: Người sáng tác hoặc viết nội dung cho sách.
"book writer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book writer" nghĩa tiếng Việt là "người viết sách". Người viết sách là người sáng tác nội dung cho sách, còn các thuật ngữ liên quan gồm nhà văn (writer), tác giả (author), biên tập viên (editor).
Phát âm "book writer" như thế nào?
"book writer" có phiên âm IPA /bʊk ˈraɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book writer"?
Người viết sách dành nhiều tháng để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình. — The book writer spent months working on her novel.