Tiếng Việt
Nhà văn tiếng Anh là gì?
nhà văn tiếng Anh là writer /ˈraɪtər/. Người sáng tác các tác phẩm văn học, sách báo hoặc các bài viết khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
writer
Ví dụ câu với nhà văn / writer
- 1
Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử.
He is a famous writer known for his historical works.
- 2
Cô ấy muốn trở thành nhà văn để kể những câu chuyện của riêng mình.
She wants to become a writer to tell her own stories.
Ghi chú dùng từ nhà văn
Nhà văn là người sáng tạo ra các tác phẩm văn học. Các từ liên quan gồm novelist (tiểu thuyết gia), author (tác giả), và storyteller (người kể chuyện).
Video minh hoạ nhà văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà văn
- nhà văn hóacultural house
- Nhà văn hóa phụ nữwomen's cultural center
- Nhà văn hóa thiếu nhichildren's cultural center
- nhà Văn hóa Thanh niênYouth Cultural House
- nhàhouse
- vănLiterature
- Các nhà vănWriters
- tòa nhà văn phòngOffice building
- Nhà ởresidential house
- nhà ănrefectory
- nhà bèFloating house
- nhà cổheritage house
Câu hỏi thường gặp về "nhà văn"
Nhà văn tiếng Anh là gì?
Nhà văn tiếng Anh là "writer" (danh từ), nghĩa là: Người sáng tác các tác phẩm văn học, sách báo hoặc các bài viết khác.
"writer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"writer" nghĩa tiếng Việt là "nhà văn". Nhà văn là người sáng tạo ra các tác phẩm văn học.
Phát âm "writer" như thế nào?
"writer" có phiên âm IPA /ˈraɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "writer"?
He is a famous writer known for his historical works. — Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử.