The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn vốn tiếng Anh là gì?

nguồn vốn tiếng Anh là source of capital /sɔːs ɒv ˈkæpɪtᵊl/. Nguồn vốn là khoản tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Hình minh hoạ "nguồn vốn" tiếng Anh là "source of capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

source of capital

Danh từ
/sɔːs ɒv ˈkæpɪtᵊl/

Ví dụ câu với nguồn vốn / source of capital

  1. 1

    Doanh nghiệp này huy động nguồn vốn từ các nhà đầu tư.

    This company raises its source of capital from investors.

  2. 2

    Nguồn vốn của dự án đã được xác định rõ ràng.

    The source of capital for the project has been clearly identified.

Ghi chú dùng từ nguồn vốn

Nguồn vốn là khoản tiền để đầu tư hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn chủ sở hữu' (equity), 'vay ngân hàng' (bank loan), và 'tài trợ' (funding).

Video minh hoạ nguồn vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn vốn

Câu hỏi thường gặp về "nguồn vốn"

Nguồn vốn tiếng Anh là gì?

Nguồn vốn tiếng Anh là "source of capital" (danh từ), nghĩa là: Nguồn vốn là khoản tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

"source of capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"source of capital" nghĩa tiếng Việt là "nguồn vốn". Nguồn vốn là khoản tiền để đầu tư hoặc hoạt động.

Phát âm "source of capital" như thế nào?

"source of capital" có phiên âm IPA /sɔːs ɒv ˈkæpɪtᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "source of capital"?

This company raises its source of capital from investors. — Doanh nghiệp này huy động nguồn vốn từ các nhà đầu tư.