Tiếng Việt
Tổng nguồn vốn tiếng Anh là gì?
Tổng nguồn vốn tiếng Anh là Total capital /ˈtoʊtl ˈkæpɪtl/. Tổng số vốn đầu tư hoặc tài chính có sẵn trong một tổ chức hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total capital
Ví dụ câu với Tổng nguồn vốn / Total capital
- 1
Công ty đã huy động tổng nguồn vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
The company raised total capital to expand its operations.
- 2
Việc quản lý tổng nguồn vốn là yếu tố quyết định thành công của dự án.
Managing total capital is a key factor in the success of the project.
Ghi chú dùng từ Tổng nguồn vốn
Tổng nguồn vốn đề cập đến tổng số tiền hoặc tài sản tài chính có sẵn trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'debt' (nợ), và 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ Tổng nguồn vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng nguồn vốn
Câu hỏi thường gặp về "Tổng nguồn vốn"
Tổng nguồn vốn tiếng Anh là gì?
Tổng nguồn vốn tiếng Anh là "Total capital" (danh từ), nghĩa là: Tổng số vốn đầu tư hoặc tài chính có sẵn trong một tổ chức hoặc dự án.
"Total capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total capital" nghĩa tiếng Việt là "Tổng nguồn vốn". Tổng nguồn vốn đề cập đến tổng số tiền hoặc tài sản tài chính có sẵn trong một tổ chức.
Phát âm "Total capital" như thế nào?
"Total capital" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total capital"?
The company raised total capital to expand its operations. — Công ty đã huy động tổng nguồn vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.