The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn vốn ngoài ngân sách tiếng Anh là gì?

nguồn vốn ngoài ngân sách tiếng Anh là Off-budget funds /ɔːf-ˈbʌʤɪt fʌndz/. Các khoản vốn không nằm trong ngân sách nhà nước chính, thường do các tổ chức hoặc nguồn khác cung cấp để hỗ trợ các dự án hoặc hoạt động đặc thù.

Hình minh hoạ "nguồn vốn ngoài ngân sách" tiếng Anh là "Off-budget funds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Off-budget funds

Danh từ
/ɔːf-ˈbʌʤɪt fʌndz/

Ví dụ câu với nguồn vốn ngoài ngân sách / Off-budget funds

  1. 1

    Các nguồn vốn ngoài ngân sách đã giúp dự án này thành công.

    Off-budget funds have helped make this project successful.

  2. 2

    Chính phủ huy động nguồn vốn ngoài ngân sách để đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

    The government mobilized off-budget funds to invest in infrastructure.

Ghi chú dùng từ nguồn vốn ngoài ngân sách

Nguồn vốn ngoài ngân sách là các khoản tài chính không nằm trong ngân sách chính của nhà nước, thường do các tổ chức phi chính phủ hoặc nguồn tư nhân cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân sách chính' (main budget), 'tài trợ phi chính phủ' (private funding), 'quỹ dự phòng' (contingency fund).

Video minh hoạ nguồn vốn ngoài ngân sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn vốn ngoài ngân sách

Câu hỏi thường gặp về "nguồn vốn ngoài ngân sách"

Nguồn vốn ngoài ngân sách tiếng Anh là gì?

Nguồn vốn ngoài ngân sách tiếng Anh là "Off-budget funds" (danh từ), nghĩa là: Các khoản vốn không nằm trong ngân sách nhà nước chính, thường do các tổ chức hoặc nguồn khác cung cấp để hỗ trợ các dự án hoặc hoạt động đặc thù.

"Off-budget funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Off-budget funds" nghĩa tiếng Việt là "nguồn vốn ngoài ngân sách". Nguồn vốn ngoài ngân sách là các khoản tài chính không nằm trong ngân sách chính của nhà nước, thường do các tổ chức phi chính phủ hoặc nguồn tư nhân cung cấp.

Phát âm "Off-budget funds" như thế nào?

"Off-budget funds" có phiên âm IPA /ɔːf-ˈbʌʤɪt fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Off-budget funds"?

Off-budget funds have helped make this project successful. — Các nguồn vốn ngoài ngân sách đã giúp dự án này thành công.