Tiếng Việt
Ngượng mồm tiếng Anh là gì?
ngượng mồm tiếng Anh là Tongue-tied /ˈtʌŋˌtaɪd/. Không thể nói thành lời hoặc lúng túng khi nói chuyện do sợ hoặc ngại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tongue-tied
Ví dụ câu với ngượng mồm / Tongue-tied
- 1
Anh ấy ngượng mồm khi phải phát biểu trước đám đông.
He was tongue-tied when asked to speak in front of the crowd.
- 2
Cô ấy ngượng mồm trong buổi phỏng vấn xin việc.
She was tongue-tied during the job interview.
Ghi chú dùng từ ngượng mồm
Ngượng mồm mô tả trạng thái không thể diễn đạt rõ ràng do ngại hoặc xấu hổ. Các từ liên quan gồm: shy (nhút nhát), nervous (lo lắng), awkward (ngượng ngùng).
Video minh hoạ ngượng mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngượng mồm
Câu hỏi thường gặp về "ngượng mồm"
Ngượng mồm tiếng Anh là gì?
Ngượng mồm tiếng Anh là "Tongue-tied" (tính từ), nghĩa là: Không thể nói thành lời hoặc lúng túng khi nói chuyện do sợ hoặc ngại.
"Tongue-tied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tongue-tied" nghĩa tiếng Việt là "ngượng mồm". Ngượng mồm mô tả trạng thái không thể diễn đạt rõ ràng do ngại hoặc xấu hổ.
Phát âm "Tongue-tied" như thế nào?
"Tongue-tied" có phiên âm IPA /ˈtʌŋˌtaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tongue-tied"?
He was tongue-tied when asked to speak in front of the crowd. — Anh ấy ngượng mồm khi phải phát biểu trước đám đông.