The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngường ngượng tiếng Anh là gì?

ngường ngượng tiếng Anh là slightly embarrassed /ˈslaɪtli ɪmˈbær.əst/. Cảm thấy hơi xấu hổ hoặc ngượng ngùng trong một tình huống nhất định.

Hình minh hoạ "ngường ngượng" tiếng Anh là "slightly embarrassed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slightly embarrassed

Tính từ
/ˈslaɪtli ɪmˈbær.əst/

Ví dụ câu với ngường ngượng / slightly embarrassed

  1. 1

    Cô ấy cười nhẹ khi bị gọi tên sai trong cuộc họp.

    She smiled slightly when she was called by the wrong name during the meeting.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng khi bị hỏi về chuyện riêng tư.

    He felt slightly embarrassed when asked about his private life.

Ghi chú dùng từ ngường ngượng

Người ngượng thể hiện cảm giác xấu hổ nhẹ. Các từ liên quan: 'embarrassed' (ngượng ngùng), 'shy' (nhút nhát), 'awkward' (khó xử).

Video minh hoạ ngường ngượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngường ngượng

Câu hỏi thường gặp về "ngường ngượng"

Ngường ngượng tiếng Anh là gì?

Ngường ngượng tiếng Anh là "slightly embarrassed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy hơi xấu hổ hoặc ngượng ngùng trong một tình huống nhất định.

"slightly embarrassed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slightly embarrassed" nghĩa tiếng Việt là "ngường ngượng". Người ngượng thể hiện cảm giác xấu hổ nhẹ.

Phát âm "slightly embarrassed" như thế nào?

"slightly embarrassed" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ɪmˈbær.əst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slightly embarrassed"?

She smiled slightly when she was called by the wrong name during the meeting. — Cô ấy cười nhẹ khi bị gọi tên sai trong cuộc họp.