Tiếng Việt
Ngưu đậu tiếng Anh là gì?
Ngưu đậu tiếng Anh là Cowpea /ˈkaʊpiː/. Hạt đậu của cây đậu đen, thường dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cowpea
Ví dụ câu với Ngưu đậu / Cowpea
- 1
Tôi thích ăn đậu đen nấu chín với cơm.
I like to eat cooked cowpeas with rice.
- 2
Ngưu đậu là nguồn protein thực vật quan trọng trong chế độ ăn của người dân địa phương.
Cowpeas are an important source of plant protein in the local diet.
Ghi chú dùng từ Ngưu đậu
Ngưu đậu là loại đậu phổ biến, còn gọi là đậu đen hoặc đậu xanh tùy vùng miền. Các từ liên quan: legume (đậu), protein thực vật (plant protein), thực phẩm (food).
Video minh hoạ Ngưu đậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngưu đậu
Câu hỏi thường gặp về "Ngưu đậu"
Ngưu đậu tiếng Anh là gì?
Ngưu đậu tiếng Anh là "Cowpea" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu của cây đậu đen, thường dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.
"Cowpea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cowpea" nghĩa tiếng Việt là "Ngưu đậu". Ngưu đậu là loại đậu phổ biến, còn gọi là đậu đen hoặc đậu xanh tùy vùng miền.
Phát âm "Cowpea" như thế nào?
"Cowpea" có phiên âm IPA /ˈkaʊpiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cowpea"?
I like to eat cooked cowpeas with rice. — Tôi thích ăn đậu đen nấu chín với cơm.