Tiếng Việt
Ngưu tầm ngưu mã tầm mã tiếng Anh là gì?
ngưu tầm ngưu mã tầm mã tiếng Anh là birds of a feather flock together /bɜːdz əv ə ˈfɛðər flɒk təˈɡɛðə/. Người cùng sở thích hoặc tính cách thường tụ tập với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birds of a feather flock together
Ví dụ câu với ngưu tầm ngưu mã tầm mã / birds of a feather flock together
- 1
Những người bạn thân thường hay đi chơi cùng nhau vì họ là chim cùng lông.
Close friends tend to hang out together because they are birds of a feather.
- 2
Họ luôn gắn bó vì có chung sở thích, đúng là chim cùng lông.
They always stick together because they share the same interests, truly birds of a feather.
Ghi chú dùng từ ngưu tầm ngưu mã tầm mã
Cụm từ này diễn đạt ý rằng những người có đặc điểm hoặc sở thích giống nhau thường tụ họp lại. Các từ liên quan: 'similar', 'companions', 'fellowship'.
Video minh hoạ ngưu tầm ngưu mã tầm mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưu tầm ngưu mã tầm mã
Câu hỏi thường gặp về "ngưu tầm ngưu mã tầm mã"
Ngưu tầm ngưu mã tầm mã tiếng Anh là gì?
Ngưu tầm ngưu mã tầm mã tiếng Anh là "birds of a feather flock together" (cụm từ), nghĩa là: Người cùng sở thích hoặc tính cách thường tụ tập với nhau.
"birds of a feather flock together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birds of a feather flock together" nghĩa tiếng Việt là "ngưu tầm ngưu mã tầm mã". Cụm từ này diễn đạt ý rằng những người có đặc điểm hoặc sở thích giống nhau thường tụ họp lại.
Phát âm "birds of a feather flock together" như thế nào?
"birds of a feather flock together" có phiên âm IPA /bɜːdz əv ə ˈfɛðər flɒk təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birds of a feather flock together"?
Close friends tend to hang out together because they are birds of a feather. — Những người bạn thân thường hay đi chơi cùng nhau vì họ là chim cùng lông.