The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên lành tiếng Anh là gì?

nguyên lành tiếng Anh là intact /ɪnˈtækt/. Không bị hỏng hóc, còn nguyên vẹn, chưa bị tổn thương hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "nguyên lành" tiếng Anh là "intact"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intact

Tính từ
/ɪnˈtækt/

Ví dụ câu với nguyên lành / intact

  1. 1

    The antique vase was found intact after the earthquake.

    Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn sau trận động đất.

  2. 2

    Her reputation remained intact despite the scandal.

    Danh tiếng của cô ấy vẫn còn nguyên vẹn mặc dù có scandal.

Ghi chú dùng từ nguyên lành

Nguyên lành nghĩa là còn nguyên vẹn, không bị tổn thương. Các từ liên quan gồm 'whole' (toàn bộ), 'undamaged' (chưa bị hư hỏng), 'unbroken' (chưa bị vỡ).

Video minh hoạ nguyên lành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên lành

Câu hỏi thường gặp về "nguyên lành"

Nguyên lành tiếng Anh là gì?

Nguyên lành tiếng Anh là "intact" (tính từ), nghĩa là: Không bị hỏng hóc, còn nguyên vẹn, chưa bị tổn thương hoặc mất mát.

"intact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intact" nghĩa tiếng Việt là "nguyên lành". Nguyên lành nghĩa là còn nguyên vẹn, không bị tổn thương.

Phát âm "intact" như thế nào?

"intact" có phiên âm IPA /ɪnˈtækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intact"?

Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn sau trận động đất. — The antique vase was found intact after the earthquake.