Tiếng Việt
Nguyên lí tiếng Anh là gì?
nguyên lí tiếng Anh là principle /ˈprɪn.sə.pəl/. Nguyên lý là những quy tắc hoặc luật lệ cơ bản điều chỉnh hành vi hoặc hiện tượng trong tự nhiên hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principle
Ví dụ câu với nguyên lí / principle
- 1
Nguyên lý của Newton về chuyển động rất quan trọng trong vật lý.
Newton's principle of motion is fundamental in physics.
- 2
Hiểu rõ nguyên lý của đạo đức giúp chúng ta hành xử đúng đắn hơn.
Understanding the principle of ethics helps us behave more rightly.
Ghi chú dùng từ nguyên lí
Nguyên lý là những quy tắc cơ bản, liên quan đến các thuật ngữ như luật lệ (laws), quy tắc (rules), và chuẩn mực (standards).
Video minh hoạ nguyên lí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên lí
Câu hỏi thường gặp về "nguyên lí"
Nguyên lí tiếng Anh là gì?
Nguyên lí tiếng Anh là "principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên lý là những quy tắc hoặc luật lệ cơ bản điều chỉnh hành vi hoặc hiện tượng trong tự nhiên hoặc xã hội.
"principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principle" nghĩa tiếng Việt là "nguyên lí". Nguyên lý là những quy tắc cơ bản, liên quan đến các thuật ngữ như luật lệ (laws), quy tắc (rules), và chuẩn mực (standards).
Phát âm "principle" như thế nào?
"principle" có phiên âm IPA /ˈprɪn.sə.pəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principle"?
Newton's principle of motion is fundamental in physics. — Nguyên lý của Newton về chuyển động rất quan trọng trong vật lý.