Tiếng Việt
Nhà ăn sinh viên tiếng Anh là gì?
nhà ăn sinh viên tiếng Anh là student cafeteria /ˈstjuːdənt kæfəˈtɪəriə/. Nhà ăn dành cho sinh viên trong khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student cafeteria
Ví dụ câu với nhà ăn sinh viên / student cafeteria
- 1
I usually eat lunch at the student cafeteria on campus.
Tôi thường ăn trưa tại nhà ăn sinh viên trong khuôn viên trường.
- 2
The student cafeteria offers a variety of affordable meals.
Nhà ăn sinh viên cung cấp nhiều món ăn giá cả phải chăng.
Ghi chú dùng từ nhà ăn sinh viên
Nhà ăn sinh viên là nơi sinh viên có thể ăn uống trong khuôn viên trường. Các từ liên quan: 'cafeteria' (nhà ăn), 'canteen' (nhà ăn nhỏ hơn, thường dùng trong Anh), 'meal plan' (kế hoạch ăn uống).
Video minh hoạ nhà ăn sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà ăn sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "nhà ăn sinh viên"
Nhà ăn sinh viên tiếng Anh là gì?
Nhà ăn sinh viên tiếng Anh là "student cafeteria" (danh từ), nghĩa là: Nhà ăn dành cho sinh viên trong khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng.
"student cafeteria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student cafeteria" nghĩa tiếng Việt là "nhà ăn sinh viên". Nhà ăn sinh viên là nơi sinh viên có thể ăn uống trong khuôn viên trường.
Phát âm "student cafeteria" như thế nào?
"student cafeteria" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt kæfəˈtɪəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student cafeteria"?
Tôi thường ăn trưa tại nhà ăn sinh viên trong khuôn viên trường. — I usually eat lunch at the student cafeteria on campus.