Tiếng Việt
Sinh viên tiếng Anh là gì?
sinh viên tiếng Anh là student /ˈstudənt/. Người học tại trường đại học hoặc cao đẳng để lấy bằng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student
Ví dụ câu với sinh viên / student
- 1
Tôi là sinh viên của trường đại học Hà Nội.
I am a student at Hanoi University.
- 2
Các sinh viên đang học bài trong thư viện.
The students are studying in the library.
Ghi chú dùng từ sinh viên
Sinh viên là người đang theo học tại các cơ sở giáo dục cao hơn như đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan: 'pupil' (học sinh), 'learner' (người học), 'undergraduate' (sinh viên chưa tốt nghiệp).
Video minh hoạ sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên
- sinh viên giỏiexcellent student
- sinh viên khóabatch student
- sinh viên khỏestudent with good physical training
- sinh viên 5 tốtFive-Good Student
- sinh viên năm 1freshman
- sinh viên năm 2sophomore
- sinh viên năm 3junior student
- sinh viên năm 4senior student
- sinh viên du họcinternational student
- sinh viên năm bathird-year student
- sinh viên cao họcgraduate student
- sinh viên đại họccollege student
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên"
Sinh viên tiếng Anh là gì?
Sinh viên tiếng Anh là "student" (danh từ), nghĩa là: Người học tại trường đại học hoặc cao đẳng để lấy bằng cấp.
"student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên". Sinh viên là người đang theo học tại các cơ sở giáo dục cao hơn như đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "student" như thế nào?
"student" có phiên âm IPA /ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student"?
I am a student at Hanoi University. — Tôi là sinh viên của trường đại học Hà Nội.