The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nha chu tiếng Anh là gì?

nha chu tiếng Anh là periodontium /ˌpɛrɪəˈdɒntiəm/. Hệ thống các cấu trúc giữ cho răng cố định trong hàm, bao gồm nướu, dây chằng nha chu, xương hàm.

Hình minh hoạ "nha chu" tiếng Anh là "periodontium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

periodontium

Danh từ
/ˌpɛrɪəˈdɒntiəm/

Ví dụ câu với nha chu / periodontium

  1. 1

    Bệnh nha chu có thể gây mất răng nếu không điều trị kịp thời.

    Periodontitis can lead to tooth loss if not treated promptly.

  2. 2

    Chăm sóc tốt hệ thống nha chu giúp duy trì sức khỏe răng miệng.

    Good care of the periodontium helps maintain oral health.

Ghi chú dùng từ nha chu

Nha chu là hệ thống các cấu trúc giữ răng, gồm nướu, dây chằng nha chu, và xương hàm. Các thuật ngữ liên quan: 'gingiva' (lợi), 'periodontal ligament' (dây chằng nha chu), 'alveolar bone' (xương ổ răng).

Video minh hoạ nha chu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nha chu

Câu hỏi thường gặp về "nha chu"

Nha chu tiếng Anh là gì?

Nha chu tiếng Anh là "periodontium" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cấu trúc giữ cho răng cố định trong hàm, bao gồm nướu, dây chằng nha chu, xương hàm.

"periodontium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"periodontium" nghĩa tiếng Việt là "nha chu". Nha chu là hệ thống các cấu trúc giữ răng, gồm nướu, dây chằng nha chu, và xương hàm.

Phát âm "periodontium" như thế nào?

"periodontium" có phiên âm IPA /ˌpɛrɪəˈdɒntiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "periodontium"?

Periodontitis can lead to tooth loss if not treated promptly. — Bệnh nha chu có thể gây mất răng nếu không điều trị kịp thời.